bão rớt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cuối, phần đuôi của một cơn bão: "Bão rớt" là thuật ngữ dùng để chỉ giai đoạn cuối cùng, phần suy yếu của một cơn bão khi nó đã đi qua hoặc sắp tan. Đây là thời điểm mưa và gió có thể vẫn còn nhưng đã giảm cường độ đáng kể so với lúc bão chính diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơn bão đã qua đi, nhưng chúng tôi vẫn phải đề phòng những cơn mưa lớn từ bão rớt.
- Dù chỉ là bão rớt, nhưng lũ lụt vẫn có thể xảy ra ở vùng trũng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hứng chịu bão rớt": chịu ảnh hưởng từ phần cuối của cơn bão.
- Miền Trung thường hứng chịu bão rớt sau khi bão đổ bộ vào miền Bắc.
Biến thể và từ gần giống
- Áp thấp nhiệt đới: Một xoáy thuận nhiệt đới có cường độ yếu hơn bão.
- Dải mây mưa ở rìa bão: Cụm từ mô tả các đám mây và mưa nằm ở phía ngoài rìa của cơn bão, đôi khi có thể hiểu là một phần của hiện tượng "bão rớt".
Từ đồng nghĩa
- Đuôi bão: Cách nói khác, có nghĩa tương tự "bão rớt".
- Hậu quả của bão: Nhấn mạnh đến các hiện tượng (như mưa, lũ) còn sót lại sau khi bão chính đi qua.
Lưu ý
- "Bão rớt" là một thuật ngữ thường dùng trong dự báo thời tiết và đời sống hàng ngày ở Việt Nam để cảnh báo về những hiện tượng thời tiết nguy hiểm còn sót lại sau cơn bão chính, dù cường độ đã giảm nhưng vẫn có khả năng gây thiệt hại.